援交 yuán jiāo 援交 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 援交 trong tiếng Việt viết tắt của 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan