Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
援交

yuán jiāo

援交 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 援交 trong tiếng Việt

viết tắt của 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]

Tra từ liên quan