帧频
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
帧频
tốc độ khung hình; tần số khung hình
Giản thể帧频
Phồn thể幀頻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng