Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帧率幀率

zhēn lǜ

帧率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帧率 trong tiếng Việt

tốc độ khung hình

Tra từ liên quan