Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帧中继幀中繼

zhēn zhōng jì

帧中继 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帧中继 trong tiếng Việt

chuyển tiếp khung

Tra từ liên quan