Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市引

shì yǐn

市引 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市引 trong tiếng Việt

đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét

Tra từ liên quan