Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市担市擔

shì dàn

市担 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市担 trong tiếng Việt

đơn vị trọng lượng Trung Quốc bằng 100 cân (hoặc 50 kg)

Tra từ liên quan