Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市撮

shì cuō

市撮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市撮 trong tiếng Việt

mililit (cũ)

Tra từ liên quan