Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作狂

gōng zuò kuáng

工作狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作狂 trong tiếng Việt

người nghiện công việc

Tra từ liên quan