Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嵌进嵌進

qiàn jìn

嵌进 là gì?

嵌进 [qiàn jìn] có nghĩa là được nhúng vào; nhúng vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵌进 trong tiếng Việt

  1. được nhúng vào
  2. nhúng vào

Cách đọc và ghi nhớ 嵌进

嵌进 được đọc là qiàn jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được nhúng vào; nhúng vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan