嵌进 là gì?
嵌进 [qiàn jìn] có nghĩa là được nhúng vào; nhúng vào.
Nghĩa của từ 嵌进 trong tiếng Việt
- được nhúng vào
- nhúng vào
Cách đọc và ghi nhớ 嵌进
嵌进 được đọc là qiàn jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được nhúng vào; nhúng vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .