Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居心

jū xīn

居心 là gì?

居心 [jū xīn] có nghĩa là có ý định (xấu); quyết tâm; một trái tim hoặc tâm trí bình an.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居心 trong tiếng Việt

  1. có ý định (xấu)
  2. quyết tâm
  3. một trái tim hoặc tâm trí bình an

Cách đọc và ghi nhớ 居心

居心 được đọc là jū xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có ý định (xấu); quyết tâm; một trái tim hoặc tâm trí bình an”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan