Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寮房

liáo fáng

寮房 là gì?

寮房 [liáo fáng] có nghĩa là túp lều; nơi ở đơn sơ; nhà của nhà sư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寮房 trong tiếng Việt

  1. túp lều
  2. nơi ở đơn sơ
  3. nhà của nhà sư

Cách đọc và ghi nhớ 寮房

寮房 được đọc là liáo fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túp lều; nơi ở đơn sơ; nhà của nhà sư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan