寥廓 liáo kuò 寥廓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寥廓 trong tiếng Việt (văn học) bao labát ngát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan