Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒假

hán jià

寒假 là gì?

寒假 [hán jià] có nghĩa là kỳ nghỉ đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒假 trong tiếng Việt

kỳ nghỉ đông

Cách đọc và ghi nhớ 寒假

寒假 được đọc là hán jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ nghỉ đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan