客厅客廳 kè tīng 客厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 客厅 trong tiếng Việt phòng khách (phòng để đón khách); phòng sinh hoạt chung; LT:間|间[jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan