Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并排並排

bìng pái

并排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并排 trong tiếng Việt

cạnh nhau; ngang hàng

Tra từ liên quan