Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并存並存

bìng cún

并存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并存 trong tiếng Việt

tồn tại cùng lúc; cùng tồn tại

Tra từ liên quan