Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定分

dìng fèn

定分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定分 trong tiếng Việt

số phận đã định; phần số (về may mắn và vận rủi)

Tra từ liên quan