Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定名

dìng míng

定名 là gì?

定名 [dìng míng] có nghĩa là đặt tên (cho gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定名 trong tiếng Việt

đặt tên (cho gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 定名

定名 được đọc là dìng míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt tên (cho gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan