Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定向

dìng xiàng

定向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定向 trong tiếng Việt

định hướng; có tính hướng dẫn; được hướng dẫn; môn định hướng

Tra từ liên quan