丙烷 là gì?
丙烷 [bǐng wán] có nghĩa là propan.
Nghĩa của từ 丙烷 trong tiếng Việt
propan
Cách đọc và ghi nhớ 丙烷
丙烷 được đọc là bǐng wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “propan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
丙烷 [bǐng wán] có nghĩa là propan.
propan
丙烷 được đọc là bǐng wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “propan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .