Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙烷

bǐng wán

丙烷 là gì?

丙烷 [bǐng wán] có nghĩa là propan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙烷 trong tiếng Việt

propan

Cách đọc và ghi nhớ 丙烷

丙烷 được đọc là bǐng wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “propan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan