Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙辰

bǐng chén

丙辰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙辰 trong tiếng Việt

năm thứ năm mươi ba C5 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1976 hoặc 2036

Tra từ liên quan