丙环唑丙環唑 bǐng huán zuò 丙环唑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丙环唑 trong tiếng Việt propiconazole (chất kháng nấm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan