Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙糖

bǐng táng

丙糖 là gì?

丙糖 [bǐng táng] có nghĩa là triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛[gan1 you2 quan2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙糖 trong tiếng Việt

triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛[gan1 you2 quan2]

Cách đọc và ghi nhớ 丙糖

丙糖 được đọc là bǐng táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛[gan1 you2 quan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan