Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙申

bǐng shēn

丙申 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙申 trong tiếng Việt

năm thứ ba mươi ba C9 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1956 hoặc 2016

Tra từ liên quan