Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤老

gū lǎo

孤老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤老 trong tiếng Việt

người già cô đơn; khách quen (ở nhà thổ)

Tra từ liên quan