Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季相

jì xiàng

季相 là gì?

季相 [jì xiàng] có nghĩa là tính chất đặc trưng của một mùa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季相 trong tiếng Việt

tính chất đặc trưng của một mùa

Cách đọc và ghi nhớ 季相

季相 được đọc là jì xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính chất đặc trưng của một mùa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan