Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季经季經

jì jīng

季经 là gì?

季经 [jì jīng] có nghĩa là kinh nguyệt; kỳ kinh đều đặn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季经 trong tiếng Việt

  1. kinh nguyệt
  2. kỳ kinh đều đặn

Cách đọc và ghi nhớ 季经

季经 được đọc là jì jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh nguyệt; kỳ kinh đều đặn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan