Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇检婦檢

fù jiǎn

妇检 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇检 trong tiếng Việt

khám phụ khoa (viết tắt của 婦科檢查|妇科检查[fu4 ke1 jian3 cha2])

Tra từ liên quan