妇检婦檢 fù jiǎn 妇检 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妇检 trong tiếng Việt khám phụ khoa (viết tắt của 婦科檢查|妇科检查[fu4 ke1 jian3 cha2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan