Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇女运动婦女運動

fù nǚ yùn dòng

妇女运动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇女运动 trong tiếng Việt

phong trào phụ nữ; chủ nghĩa nữ quyền

Tra từ liên quan