Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好斗好鬥

hào dòu

好斗 là gì?

好斗 [hào dòu] có nghĩa là hiếu chiến; thích gây sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好斗 trong tiếng Việt

  1. hiếu chiến
  2. thích gây sự

Cách đọc và ghi nhớ 好斗

好斗 được đọc là hào dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiếu chiến; thích gây sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan