好鸟好鳥 hǎo niǎo 好鸟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 好鸟 trong tiếng Việt người có nhân cách tốtngười tốtchim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan