Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好鸟好鳥

hǎo niǎo

好鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好鸟 trong tiếng Việt

người có nhân cách tốt; người tốt; chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp

Tra từ liên quan