女方 là gì?
女方 [nǚ fāng] có nghĩa là nhà gái (trong một đám cưới); phía cô dâu.
Nghĩa của từ 女方 trong tiếng Việt
- nhà gái (trong một đám cưới)
- phía cô dâu
Cách đọc và ghi nhớ 女方
女方 được đọc là nǚ fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà gái (trong một đám cưới); phía cô dâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .