Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女杰女傑

nǚ jié

女杰 là gì?

女杰 [nǚ jié] có nghĩa là người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女杰 trong tiếng Việt

  1. người phụ nữ xuất chúng
  2. người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng

Cách đọc và ghi nhớ 女杰

女杰 được đọc là nǚ jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan