台股 Tái gǔ 台股 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 台股 trong tiếng Việt Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 臺北股市|台北股市[Tai2 bei3 Gu3 shi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan