Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大模大样大模大樣

dà mú dà yàng

大模大样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大模大样 trong tiếng Việt

một cách táo bạo; phô trương; điềm tĩnh; tự tin; Phát âm ở Đài Loan [da4 mo2 da4 yang4]

Tra từ liên quan