Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮大壯大

zhuàng dà

壮大 là gì?

壮大 [zhuàng dà] có nghĩa là mở rộng; tăng cường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮大 trong tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. tăng cường

Cách đọc và ghi nhớ 壮大

壮大 được đọc là zhuàng dà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở rộng; tăng cường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan