Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫底墊底

diàn dǐ

垫底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫底 trong tiếng Việt

để cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng; đứng cuối trong bảng xếp hạng

Tra từ liên quan