垫底墊底
垫底 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 垫底 trong tiếng Việt
để cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng; đứng cuối trong bảng xếp hạng
để cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng; đứng cuối trong bảng xếp hạng