垫档墊檔 diàn dàng 垫档 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垫档 trong tiếng Việt lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan