Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫档墊檔

diàn dàng

垫档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫档 trong tiếng Việt

lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)

Tra từ liên quan