Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chén

尘 là gì?

[chén] có nghĩa là bụi; bụi bẩn; đất.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尘 trong tiếng Việt

  1. bụi
  2. bụi bẩn
  3. đất

Cách đọc và ghi nhớ 尘

được đọc là chén, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụi; bụi bẩn; đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan