Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǎng

场 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 场 trong tiếng Việt

nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); lượng từ cho hoạt động thể thao hoặc giải trí; lượng từ cho số lần thi

Tra từ liên quan