Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǎng

场 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 场 trong tiếng Việt

biến thể của 場|场[chang3]

Tra từ liên quan