Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cōng

囱 là gì?

[cōng] có nghĩa là ống khói.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囱 trong tiếng Việt

ống khói

Cách đọc và ghi nhớ 囱

được đọc là cōng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống khói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan