基层 là gì?
基层 [jī céng] có nghĩa là cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền.
Nghĩa của từ 基层 trong tiếng Việt
- cấp cơ sở
- đơn vị cơ sở
- tầng nền
Cách đọc và ghi nhớ 基层
基层 được đọc là jī céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .