Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基层基層

jī céng

基层 là gì?

基层 [jī céng] có nghĩa là cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基层 trong tiếng Việt

  1. cấp cơ sở
  2. đơn vị cơ sở
  3. tầng nền

Cách đọc và ghi nhớ 基层

基层 được đọc là jī céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan