Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基布兹基布茲

jī bù zī

基布兹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基布兹 trong tiếng Việt

kibbutz

Tra từ liên quan