Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuán

团 là gì?

[tuán] có nghĩa là tròn; cục; khối; cuộn thành bóng; tụ tập; trung đoàn; nhóm; hội; lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团 trong tiếng Việt

  1. tròn
  2. cục
  3. khối
  4. cuộn thành bóng
  5. tụ tập
  6. trung đoàn
  7. nhóm
  8. hội
  9. lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)

Cách đọc và ghi nhớ 团

được đọc là tuán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tròn; cục; khối; cuộn thành bóng; tụ tập; trung đoàn; nhóm; hội; lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan