Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

土 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土 trong tiếng Việt

đất; bụi; đất sét; địa phương; bản địa; thuốc phiện thô; không tinh tế; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]

Tra từ liên quan