固定点
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固定点
điểm cố định; điểm hiệu chuẩn
Giản thể固定点
Phồn thể固定點
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng