Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固定资产固定資產

gù dìng zī chǎn

固定资产 là gì?

固定资产 [gù dìng zī chǎn] có nghĩa là tài sản cố định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固定资产 trong tiếng Việt

tài sản cố định

Cách đọc và ghi nhớ 固定资产

固定资产 được đọc là gù dìng zī chǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài sản cố định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan