固定资产
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固定资产
tài sản cố định
Giản thể固定资产
Phồn thể固定資產
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng