Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哕”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yuě

nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]

Từ vựng
huì

dùng trong 噦噦|哕哕[hui4 hui4]

Từ vựng
哕哕huì huì

âm thanh nhịp nhàng của chuông hoặc tiếng chim hót

Cụm từ
干哕gān yue

nôn khan; ói mửa khan

Cụm từ