Kết quả cho “哕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]
dùng trong 噦噦|哕哕[hui4 hui4]
âm thanh nhịp nhàng của chuông hoặc tiếng chim hót
nôn khan; ói mửa khan
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]
dùng trong 噦噦|哕哕[hui4 hui4]
âm thanh nhịp nhàng của chuông hoặc tiếng chim hót
nôn khan; ói mửa khan