Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zuǐ

嘴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴 trong tiếng Việt

miệng; mỏ; vòi; vòi ấm trà, v.v.; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan