嘴 zuǐ 嘴 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嘴 trong tiếng Việt miệng; mỏ; vòi; vòi ấm trà, v.v.; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan